Calcometry

Máy tính lượng nước uống

Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).

Ước tính thô lượng nước từ cân nặng (~35 ml/kg) cộng điều chỉnh tập luyện.

Biểu phí cập nhật lần cuối: July 2026

Hoạt động

Đơn vị

Nước hàng ngày

3 L

≈ 12.5 US cups (100 US fl oz)

Mililit
2,950 ml
Cốc Mỹ
12.5
fl oz Mỹ
100

Máy tính liên quan

Ước tính hydrat hóa

Nhu cầu nước phụ thuộc cân nặng, hoạt động, khí hậu và sức khỏe. Máy tính dùng hướng dẫn theo cân nặng phổ biến (~35 ml/kg) cộng thêm cho phút tập — điểm khởi đầu, không phải chỉ định.

Thức ăn, cà phê và đồ uống khác cũng góp phần hydrat. Khát, màu nước tiểu và lời khuyên bác sĩ là tín hiệu cá nhân tốt hơn một công thức duy nhất. Nhu cầu tăng khi nóng, độ cao và bệnh.

Ví dụ: 70 kg, tập 30 phút/ngày có thể cần ~2,6–2,8 L tổng từ cơ bản cộng hoạt động — ~11 cốc Mỹ. Điều chỉnh theo hoàn cảnh của bạn.

Nguồn chính thức

Biểu phí và công thức tham chiếu tài liệu bên dưới. Xác minh số liệu hiện hành trên trang nguồn trước khi dựa vào chúng. Liên kết không đồng nghĩa các tổ chức đó ủng hộ Calcometry.

Reference to CDC materials or links does not imply endorsement or recommendation by CDC, ATSDR, HHS, or the U.S. Government.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có cần đúng lượng này không?

Không. Nhu cầu cá nhân khác nhau. Mang thai, cho con bú, bệnh thận và khí hậu nóng thay đổi nhu cầu — hỏi bác sĩ để được hướng dẫn cá nhân.

Đây có phải tư vấn y khoa không?

Không. Đây là ước tính wellness chung theo hướng dẫn phổ biến. Không chẩn đoán mất nước hay thay thế khuyến nghị lâm sàng.