Calcometry

Chuyển mph sang km/h

Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).

Chuyển mph sang km/h (và ngược lại) tức thì. Hữu ích khi lái xe nước ngoài.

Miles per hour

mph

Kilometers per hour

km/h

1 mph = 1.6093 km/h

Convert Miles per hour

Quick presets

Kilometers per hour

96.5606 km/h

60 mph = 96.5606 km/h

25 mph
40.2336 km/h
30 mph
48.2803 km/h
55 mph
88.5139 km/h
60 mph
96.5606 km/h
65 mph
104.61 km/h
70 mph
112.65 km/h
100 mph
160.93 km/h

Máy tính liên quan

Miles per hour và km/h

mph trên biển báo Mỹ/Anh và dashboard. km/h chuẩn hầu hết nơi khác. 1 mph = 1,609344 km/h. Ví dụ: 70 mph ≈ 112,7 km/h. 100 km/h ≈ 62 mph — nhầm “100” là mph là lỗi thuê xe phổ biến. Báo gió dùng cùng hệ số; một số hàng hải/hàng không dùng knot (1 knot ≈ 1,852 km/h).

Câu hỏi thường gặp

70 mph trên biển châu Âu là bao nhiêu?

70 mph ≈ 113 km/h. Autobahn nhiều nơi 130 km/h (~81 mph) — luôn theo biển địa phương.

Xe có hiển thị cả hai đơn vị không?

Một số xe Mỹ có vạch km/h phụ. Xe thuê nước ngoài thường mặc định km/h.

Tránh phạt khi đổi mph/km/h?

Chuyển limit trước khi lái. Nhầm 100 km/h thành mph (~62 mph) rất phổ biến.

Gió báo có chuyển giống không?

Có — cùng hệ số vì cùng quãng/giờ. Bão Mỹ hay mph; quốc tế km/h hoặc knot.