Chuyển feet sang mét
Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).
Chuyển feet sang mét (và ngược lại) tức thì. Hữu ích cho chiều cao, phòng và xây dựng.
Feet
ft
Meters
m
1 ft = 0.3048 m
Convert Feet
Quick presets
Meters
1.8288 m
6 ft = 1.8288 m
- 1 ft
- 0.3048 m
- 3 ft
- 0.9144 m
- 6 ft
- 1.8288 m
- 10 ft
- 3.048 m
- 12 ft
- 3.6576 m
- 100 ft
- 30.48 m
- 1,000 ft
- 304.8 m
Máy tính liên quan
Feet và mét
Feet vẫn phổ biến ở Mỹ cho chiều cao, phòng và bản vẽ. Mét là chuẩn mét cho xây dựng và quốc tế. 1 ft = 0,3048 m (1 m ≈ 3,28084 ft). Ví dụ: trần “8-foot” = 2,4384 m. 5 ft 9 in ≈ 1,75 m. Trần hoàn thiện có thể thấp hơn “8-foot” danh nghĩa. Hàng không dùng feet cho độ cao toàn cầu — tách biệt với xây dựng mặt đất.
Câu hỏi thường gặp
Chuyển 5 ft 9 in sang mét?
(5×12)+9 = 69 in → ÷ 39,3701 ≈ 1,75 m.
Listing BĐS dùng cùng đơn vị feet?
Listing Mỹ dùng sq ft và trần feet. Listing mét dùng mét. Trần 10 ft ≈ 3,05 m.
“Trần 8-foot” có bằng 2,44 m?
Gần: 8 ft = 2,4384 m chính xác. Hoàn thiện có thể thấp hơn một chút.
Tại sao hàng không dùng feet toàn cầu?
ICAO chuẩn hóa feet cho flight level — tách biệt xây dựng mặt đất có thể dùng mét.