Calcometry

Chuyển mét sang dặm

Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).

Chuyển mét sang dặm (và ngược lại) tức thì. Hữu ích cho chạy bộ, du lịch và bài tập khoa học.

Meters

m

Miles

mi

1 m = 0.000621 mi

Convert Meters

Quick presets

Miles

0.999998 mi

1,609.34 m = 0.999998 mi

1 m
0.000621 mi
10 m
0.006214 mi
100 m
0.062137 mi
1,000 m
0.621371 mi
1,609.34 m
0.999998 mi
5,000 m
3.1069 mi
10,000 m
6.2137 mi

Máy tính liên quan

Mét và dặm

Mét là đơn vị chiều dài cơ bản hệ mét — bạn thấy ở đường đua, bể bơi và bài tập khoa học toàn cầu. Dặm vẫn là đơn vị đường bộ và chạy bộ phổ biến ở Mỹ và Anh. Quan hệ cố định: 1 dặm quốc tế = 1.609,344 mét. Ví dụ: đua 5.000 mét (5K) = 5.000 ÷ 1.609,344 ≈ 3,107 dặm. Ba dặm chỉ 4.828 mét — 5K dài hơn “ba dặm” một chút dù hay nói gần bằng nhau. Lưu ý: đồng hồ GPS và máy chạy bộ có thể làm tròn; bản đồ trail có thể dùng dặm statute trong khi khoa học dùng mét. Chuyển đúng số liệu rồi khớp đơn vị thiết bị hoặc sự kiện.

Câu hỏi thường gặp

Đua 5K có đúng 3 dặm không?

Không. 5.000 mét ≈ 3,11 dặm — gần đủ khi nói chuyện, nhưng không khớp. Ba dặm = 4.828 mét, 5K ngắn hơn ~172 mét.

Nên dùng đơn vị nào trên máy chạy bộ hoặc GPS?

Khớp thiết bị hoặc sự kiện. Máy chạy bộ Mỹ và nhiều app mặc định dặm; đường đua quốc tế dùng mét hoặc km. Trộn đơn vị giữa buổi tập khó so sánh pace.

Tại sao bể bơi dùng mét còn đường Mỹ dùng dặm?

Bơi thi đấu chuẩn hóa mét toàn cầu (50 m, 100 m…). Hạ tầng đường Mỹ xây quanh dặm nên biển báo và odometer giữ imperial.

Half marathon bao nhiêu mét?

Half marathon = 21.097,5 mét (~13,109 dặm). Nếu đồng hồ hiển thị mét mà kế hoạch tập nói dặm, chuyển tổng quãng thay vì đoán từ split dặm.