Calcometry

Chuyển km sang dặm

Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).

Chuyển kilomet sang dặm (và ngược lại) tức thì. Hữu ích cho road trip, chạy bộ và du lịch.

Kilometers

km

Miles

mi

1 km = 0.621371 mi

Convert Kilometers

Quick presets

Miles

6.2137 mi

10 km = 6.2137 mi

1 km
0.621371 mi
5 km
3.1069 mi
10 km
6.2137 mi
21.1 km
13.1109 mi
42.195 km
26.2188 mi
100 km
62.1371 mi
1,000 km
621.37 mi

Máy tính liên quan

Kilomet và dặm

Kilomet là đơn vị đường bộ phổ biến hầu hết thế giới. Dặm vẫn chuẩn Mỹ/Anh. 1 dặm = 1,609344 km; 1 km ≈ 0,621371 dặm. Ví dụ: half marathon 21,0975 km ≈ 13,109 dặm. 100 km ≈ 62 dặm — ước lượng nhanh: km × 0,62. GPS và dashboard có thể khác biển báo địa phương — trước chuyến đi đặt đơn vị quãng đường và tốc độ khớp quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

Odometer km — đọc giới hạn tốc độ Mỹ?

Giới hạn Mỹ là mph. 65 mph ≈ 105 km/h. Ở nước ngoài chuyển limit thay vì đoán.

Half marathon 13,1 dặm hay 21,1 km?

Cùng một cự ly. 21,0975 km ≈ 13,109 dặm. Bibs hiển thị một đơn vị tùy quốc gia.

Ước lượng km sang dặm khi lái nhanh?

km × 0,62 gần đúng. 80 km ≈ 50 dặm. Ghi log chính xác dùng công thức đầy đủ.

GPS luôn khớp biển báo địa phương?

Không — cài app có thể override. Trước chuyến đi đặt đơn vị quãng và tốc độ khớp quốc gia.