Calcometry

Chuyển mm sang inch

Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).

Chuyển milimet sang inch (và ngược lại) tức thì. Hữu ích cho in 3D, bulong và đo chính xác.

Millimeters

mm

Inches

in

1 mm = 0.03937 in

Convert Millimeters

Quick presets

Inches

1 in

25.4 mm = 1 in

1 mm
0.03937 in
3 mm
0.11811 in
6 mm
0.23622 in
10 mm
0.393701 in
25.4 mm
1 in
50 mm
1.9685 in
100 mm
3.937 in
210 mm
8.2677 in

Máy tính liên quan

Milimet và inch

Milimet cho chiều dài nhỏ — bulong, model in 3D, độ dày điện thoại. Inch vẫn trên dụng cụ và bản vẽ Mỹ. 1 inch = 25,4 mm chính xác. Ví dụ: 0,5 in = 12,7 mm. 3 mm ≈ 0,118 in. M6 = 6 mm đường kính ren — khác hệ screw gauge Mỹ. Nhập inch vào slicer mm sẽ in sai size.

Câu hỏi thường gặp

Slicer mm nhưng spec inch — làm gì?

Chuyển inch sang mm trước khi model/scale. 0,5 in → 12,7 mm.

Bulong M6 có phải 6 mm?

Đúng — M6 là đường kính ren danh nghĩa 6 mm. #6 screw Mỹ là hệ khác.

3 mm dày bao nhiêu inch?

3 mm ≈ 0,118 in — gần 1/8 inch thô, không khớp press fit.

Rộng A4 sang inch dễ không?

A4 rộng 210 mm = 8,27 in. Letter 8,5 in — chênh 0,23 in quan trọng với máy in.