Chuyển inch sang cm
Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).
Chuyển inch sang centimet (và ngược lại) tức thì. Hữu ích cho chiều cao, màn hình và đo DIY.
Inches
in
Centimeters
cm
1 in = 2.54 cm
Convert Inches
Quick presets
Centimeters
30.48 cm
12 in = 30.48 cm
- 1 in
- 2.54 cm
- 6 in
- 15.24 cm
- 12 in
- 30.48 cm
- 24 in
- 60.96 cm
- 36 in
- 91.44 cm
- 48 in
- 121.92 cm
- 60 in
- 152.4 cm
- 72 in
- 182.88 cm
Máy tính liên quan
Inch và centimet
Inch là đơn vị imperial cho chiều cao Mỹ, TV và thước dây DIY. Centimet là đối tác mét trên nhãn quần áo, biểu đồ tăng trưởng và thước kẻ hầu hết nơi khác. Từ 1959: 1 inch = 2,54 cm chính xác. Ví dụ: 5 ft 10 in = 70 inch → 177,8 cm. TV 55 inch ≈ 139,7 cm đường chéo. Chuyển số không làm khổ giấy thay thế được. Letter Mỹ và A4 gần nhưng không giống — máy in và binder quan tâm tờ thật.
Câu hỏi thường gặp
Chuyển chiều cao 5 ft 10 in sang cm?
Feet × 12 + inch còn lại, rồi × 2,54. 5 ft 10 in → 70 in → 177,8 cm.
Kích thước TV/monitor chuyển giống nhau?
Đo đường chéo. TV 55 inch ≈ 139,7 cm chéo — không phải rộng hay cao.
Inch có đúng 2,54 cm mọi nơi?
Có — inch quốc tế = 25,4 mm (2,54 cm) từ 1959.
Letter Mỹ so với A4 nếu chỉ đổi inch sang cm?
Letter 8,5×11 in (~21,6×27,9 cm). A4 210×297 mm — gần nhưng không thay thế trong máy in.