Calcometry

Máy tính thịt mỗi người

Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).

Thịt sống cần mua = số khách × lb thô/người — rồi xem thành phẩm sau hút khói, nướng hoặc nướng lò.

Biểu phí cập nhật lần cuối: July 2026

Khách & khẩu phần thịt

Thịt sống cần mua

10 lb

6.5 lb cooked yield (65%)

Trọng lượng sống
10 lb
Thành phẩm sau nấu
6.5 lb
Ounce sống
160 oz
Ounce đã nấu
104 oz

Máy tính liên quan

Lên kế hoạch thịt cho BBQ và brisket

Lên kế hoạch BBQ bắt đầu với thịt sống mỗi khách, rồi điều chỉnh co rút khi nấu. Brisket, vai heo và sườn mất đáng kể trọng lượng khi mỡ chảy và hơi bay — thành phẩm thường 50–75% trọng lượng sống tùy miếng, cắt và cách nấu.

Cho pulled pork hoặc sandwich brisket, nhiều chủ nhà dự ½–¾ lb thô/người khi thịt là món chính, hoặc ¼–⅓ lb khi có nhiều món phụ. Nhập % thành phẩm để quy đổi trọng lượng mua sang phần trên đĩa.

Ví dụ: 20 khách × 0,5 lb brisket sống, thành phẩm 65% → 10 lb sống, ~6,5 lb brisket thái (10 × 0,65) — ~5,2 oz thịt chín/người trước món phụ.

Nguồn chính thức

Biểu phí và công thức tham chiếu tài liệu bên dưới. Xác minh số liệu hiện hành trên trang nguồn trước khi dựa vào chúng. Liên kết không đồng nghĩa các tổ chức đó ủng hộ Calcometry.

Câu hỏi thường gặp

Nên dùng % thành phẩm bao nhiêu cho brisket?

Brisket sau hút khói lâu thường còn 50–60% sau cắt mỡ và mất nước. Vai heo pulled thường 65–75%; gà và burger cao hơn.

Lượng/người là thô hay đã nấu?

Trọng lượng sống (mua) mỗi khách. Máy tính nhân % thành phẩm để ước thịt ăn được sau nấu.

Bao nhiêu thịt cho bàn BBQ đa dạng?

Khi brisket đi cùng sườn, xúc xích và món phụ, ¼–⅓ lb sống/người thường đủ. Tăng tới ½–¾ lb khi một món hun khói là ngôi sao.