Máy tính lạm phát
Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).
Xem sức mua thực sau khi trừ lạm phát khỏi lợi suất danh nghĩa.
Biểu phí cập nhật lần cuối: July 2026
Lãi suất & thời gian
Lợi suất thực
5.8%
Purchasing power index: 176.2 (base 100)
- Lợi suất danh nghĩa
- 9.0%
Máy tính liên quan
Lợi suất thực vs danh nghĩa
Lợi suất danh nghĩa là phần trăm headline danh mục kiếm trước khi xét lạm phát. Lợi suất thực xấp xỉ mức sức mua tăng sau khi giá tăng. Xấp xỉ phổ biến: lợi suất thực ≈ lợi suất danh nghĩa − tỷ lệ lạm phát (công thức chính xác: (1 + danh nghĩa) ÷ (1 + lạm phát) − 1). Danh mục tăng 9% mà lạm phát 3%, lãi thực gần 6%.
Lạm phát bào mòn giá trị tiền mặt và tiết kiệm lãi thấp. Nhà đầu tư so lợi suất thực để xem có thực sự tiến bộ. BLS Mỹ công bố CPI, benchmark lạm phát phổ biến, nhưng bạn có thể nhập bất kỳ tỷ lệ — chi phí cá nhân thường khác trung bình quốc gia.
Ví dụ: lợi suất danh nghĩa 9%, lạm phát 3%, trong 10 năm. Lợi suất thực ≈ 5,8%. Chỉ số sức mua bắt đầu 100 có thể ~176 — nghĩa hàng $100 hôm nay sẽ tốn $176 danh nghĩa sau một thập kỷ ở tăng trưởng 9% với lạm phát 3%. Mô hình đơn giản; CPI thực biến động từng năm.
Nguồn chính thức
Biểu phí và công thức tham chiếu tài liệu bên dưới. Xác minh số liệu hiện hành trên trang nguồn trước khi dựa vào chúng. Liên kết không đồng nghĩa các tổ chức đó ủng hộ Calcometry.
Câu hỏi thường gặp
Nên dùng tỷ lệ lạm phát nào?
CPI Mỹ gần đây trung bình ~2–3% dài hạn nhưng tăng mạnh một số năm. Dùng ước tính dài hạn cho hưu trí hoặc tỷ lệ hiện tại cho phân tích ngắn hạn.
Sao không chỉ trừ lạm phát khỏi lợi suất danh nghĩa?
Trừ đơn giản (9% − 3% = 6%) gần đúng với số nhỏ. Công thức chính xác ghép cả hai tỷ lệ và chính xác hơn một chút trong dài hạn.
Có dự đoán lạm phát tương lai không?
Không. Bạn nhập tỷ lệ giả định. TIPS và breakeven phản ánh kỳ vọng thị trường, nhưng không gì đảm bảo CPI tương lai.