Calcometry

Máy tính CAGR

Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).

Lợi suất tăng trưởng annualize làm mượt lợi suất biến động theo thời gian.

Biểu phí cập nhật lần cuối: July 2026

Giá trị & kỳ

CAGR

13.0%

Total return: 84.0%

Lợi suất tổng
84.0%

Máy tính liên quan

Tốc độ tăng trưởng kép hàng năm

CAGR là lãi suất năm ổn định sẽ tăng số dư đầu lên số cuối trong khoảng thời gian cho trước, giả sử lợi nhuận tái đầu tư mỗi năm. Công thức: CAGR = (giá trị cuối ÷ giá trị đầu)^(1 ÷ năm) − 1. Trả lời: "Nếu đầu tư tăng đều, lãi suất năm nào đưa tôi tới đây?"

CAGR hữu ích khi so sánh quỹ, danh mục hoặc mảng kinh doanh giữ các thời hạn khác nhau. Lợi suất tổng 80% trong 10 năm rất khác 80% trong 3 năm — CAGR làm rõ điều đó. Không thể hiện biến động: hai đầu tư cùng CAGR có thể rủi ro rất khác. Giả sử không đóng góp hay rút trong kỳ.

Ví dụ: $5.000 lên $9.200 trong 5 năm. CAGR = ($9.200 ÷ $5.000)^(1/5) − 1 ≈ 13,0%/năm. Lợi suất tổng 84%, nhưng con số annualize mới là thứ so với benchmark như S&P 500. Nhập giá trị sau phí cho ước tính ròng.

Nguồn chính thức

Biểu phí và công thức tham chiếu tài liệu bên dưới. Xác minh số liệu hiện hành trên trang nguồn trước khi dựa vào chúng. Liên kết không đồng nghĩa các tổ chức đó ủng hộ Calcometry.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng CAGR thay ROI?

Dùng CAGR khi đầu tư kéo dài hơn một năm và cần con số annualize để so sánh. ROI ổn cho cùng độ dài hoặc so sánh một kỳ.

CAGR có gồm cổ tức không?

Chỉ nếu phản ánh trong giá trị cuối (tái đầu tư). Cổ tức rút và tiêu nên xử lý riêng hoặc cộng thủ công vào giá trị cuối.

CAGR có thể âm không?

Có. Nếu giá trị cuối thấp hơn đầu, CAGR cho tốc độ lỗ trung bình hàng năm trong kỳ.