Calcometry

So sánh mét và đơn vị Anh-Mỹ

Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).

Nhập giá trị mét — xem ngay giá trị đơn vị Anh-Mỹ tương đương cạnh nhau.

Metric value

Enter a metric value to see US customary equivalents.

Metric

1.75 m

5.7415 ft / 68.90 in

US customary
5.7415 ft / 68.90 in
Also
175.00 cm

Máy tính liên quan

Hệ đơn vị

Phần lớn thế giới dùng mét (m, kg, °C). Mỹ dùng đơn vị customary (feet, pound, °F) song song mét trong khoa học và y tế. Chuyển đổi giữa hai hệ cần hệ số cố định, không phải tính nhẩm đơn giản.

Chiều dài, khối lượng và nhiệt độ mỗi loại có công thức riêng — không thể chuyển °C sang °F bằng cùng hệ số như mét sang feet. Trang này hiển thị giá trị Anh-Mỹ tương đương cho đầu vào mét bạn nhập.

Ví dụ: 100 km ≈ 62,1 dặm; 20 °C = 68 °F; 5 kg ≈ 11,0 lb. Để chuyển đổi hai chiều có hoán đổi, dùng trang đơn vị riêng lẻ.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao đơn vị Mỹ và imperial khác nhau?

Đơn vị customary Mỹ (vd. gallon Mỹ) hơi khác imperial Anh. Trang này dùng hệ số customary Mỹ trừ khi ghi chú khác.

Công cụ chuyển đổi đầy đủ ở đâu?

Xem các trang liên kết cho kg↔lb, mét↔dặm, °C↔°F và hàng chục cặp khác với hệ số chính xác.