Chuyển Celsius sang Fahrenheit
Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).
Chuyển °C sang °F (và ngược lại) tức thì. Hữu ích cho thời tiết, lò nướng và du lịch.
Celsius
°C
Fahrenheit
°F
1 °C = 33.8 °F
Convert Celsius
Quick presets
Fahrenheit
68 °F
20 °C = 68 °F
- -40 °C
- -40 °F
- 0 °C
- 32 °F
- 10 °C
- 50 °F
- 20 °C
- 68 °F
- 37 °C
- 98.6 °F
- 100 °C
- 212 °F
- 180 °C
- 356 °F
- 200 °C
- 392 °F
Máy tính liên quan
Celsius và Fahrenheit
Celsius (°C) là thang nhiệt độ phổ biến hầu hết quốc gia và trong khoa học; Fahrenheit (°F) vẫn dùng ở Mỹ cho dự báo và lò gia đình. Nước đông 0°C/32°F, sôi 100°C/212°F. °C × 9/5 + 32 (hoặc ngược). Ví dụ: công thức châu Âu 180°C → 356°F. Sách Mỹ hay ghi 350°F cho “lò vừa” — gần 180°C dù toán học là 176,7°C. Lò convection có thể cần nhiệt độ thấp hơn công thức thường — xem manual. Sốt 38°C = 100,4°F, không phải 38°F.
Câu hỏi thường gặp
Công thức châu Âu 180°C — đặt lò Mỹ bao nhiêu?
180°C = 356°F. Đặt ~355–360°F, hoặc 350°F nếu đó là vạch gần nhất. Lò convection thường giảm ~20°C/25°F — xem manual.
°C và °F có cùng số ở điểm nào?
Ở -40: -40°C = -40°F — điểm duy nhất hai thang trùng số.
Sốt có giống nhau ở °C và °F không?
Không. Ngưỡng sốt người lớn ~38°C = 100,4°F. Nhiệt kế Mỹ hay mặc định °F.
Tại sao Mỹ vẫn dùng Fahrenheit cho thời tiết?
Truyền thống và số tròn quen thuộc trên dự báo. Khoa học Mỹ vẫn dùng °C/kelvin; Fahrenheit chủ yếu thời tiết và nấu ăn gia đình.