Máy tính trọng lượng thể tích (hệ mét)
Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).
Trọng thể tích (kg) = (D×R×C cm) ÷ divisor — tương đương DIM Mỹ theo hệ mét.
Biểu phí cập nhật lần cuối: July 2026
Kích thước kiện (cm)
Trọng thể tích
12 kg
Raw: 12 kg
- Trọng thể tích thô
- 12 kg
- Làm tròn (tính cước)
- 12 kg
Máy tính liên quan
Trọng thể tích hệ mét
Chargeable weight quốc tế: cm ÷ divisor → kg, làm tròn lên — cùng nguyên lý DIM.
IATA air freight divisor 5.000 phổ biến (DHL, bưu điện air). Forwarder đôi khi 4.000 hoặc 6.000.
Ví dụ: 50×40×30 cm = 60.000 cm³ ÷ 5.000 = 12 kg volumetric.
Nguồn chính thức
Biểu phí và công thức tham chiếu tài liệu bên dưới. Xác minh số liệu hiện hành trên trang nguồn trước khi dựa vào chúng. Liên kết không đồng nghĩa các tổ chức đó ủng hộ Calcometry.
Câu hỏi thường gặp
Divisor quốc tế nên dùng bao nhiêu?
5.000 là chuẩn IATA air. Một số đường bộ/biển 4.000 hoặc 6.000 — xác nhận hãng.
Khác DIM thế nào?
Cùng nguyên lý — volumetric dùng cm/kg; DIM Mỹ dùng inch/pound divisor 139/166.