Calcometry

Máy tính trọng lượng thể tích

Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).

Trọng DIM = (D×R×C) ÷ divisor — chuyển Mỹ (in, lb) hoặc hệ mét (cm, kg). Trọng tính cước là max thực và DIM làm tròn.

Biểu phí cập nhật lần cuối: July 2026

Kích thước & cân kiện

Đơn vị

Trọng tính cước

22 lb

Billed at dimensional weight

Trọng lượng thể tích
22 lb
Cân thực
8 lb
Thể tích
3,024 in³

Máy tính liên quan

Trọng lượng thể tích hoạt động thế nào

Trọng DIM ước tính "trọng lượng vận chuyển" của kiện lớn nhẹ theo thể tích — hãng vận chuyển dùng vì kiện cồng kềnh chiếm chỗ không tương xứng cân nặng. Công thức: dài×rộng×cao (inch) ÷ divisor, làm tròn lên pound.

Domestic Mỹ (UPS, FedEx, USPS Priority) thường divisor 139; quốc tế/một số air express dùng 166.

Ví dụ: 18×14×12 in = 3.024 in³ ÷ 139 ≈ 22 lb DIM — dù cân thực 8 lb, hãng tính max(8, 22).

Nguồn chính thức

Biểu phí và công thức tham chiếu tài liệu bên dưới. Xác minh số liệu hiện hành trên trang nguồn trước khi dựa vào chúng. Liên kết không đồng nghĩa các tổ chức đó ủng hộ Calcometry.

Câu hỏi thường gặp

Dùng divisor 139 hay 166?

139 phổ biến domestic Mỹ. 166 thường quốc tế/air express. Xác nhận với hãng và dịch vụ.

Hãng luôn tính DIM?

Không — tính max(cân thực, DIM). Kiện nhỏ nặng thường theo cân; kiện lớn nhẹ theo DIM.

DIM có làm tròn không?

Có — hầu hết làm tròn DIM lên pound (hoặc kg) nguyên trước khi so với cân thực.

Tại sao bị tính nặng hơn cân thực?

Kiện lớn so với cân → DIM vượt cân thực. Thu gọn bao bì giảm phụ phí.

Làm sao giảm trọng tính cước?

Dùng hộp nhỏ nhất an toàn. Giảm bất kỳ chiều nào có thể đưa cước về cân thực.