Chuyển oz sang gram
Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).
Chuyển ounce sang gram (và ngược lại) tức thì. Hữu ích cho nấu ăn, ship và nhãn dinh dưỡng.
Ounces
oz
Grams
g
1 oz = 28.3495 g
Convert Ounces
Quick presets
Grams
226.8 g
8 oz = 226.8 g
- 1 oz
- 28.3495 g
- 4 oz
- 113.4 g
- 8 oz
- 226.8 g
- 16 oz
- 453.59 g
- 32 oz
- 907.18 g
- 100 oz
- 2,834.95 g
- 500 oz
- 14,175 g
Máy tính liên quan
Ounce và gram
Công cụ chuyển ounce khối lượng (avoirdupois) — không phải fluid ounce. 1 oz = 28,349523125 g. Ví dụ: thanh socola “8 oz” ≈ 226,8 g. Serving 5 oz ≈ 142 g. Fluid ounce đo thể tích. USPS tính pound/oz; form quốc tế hay kg — chuyển tổng trước khi khai.
Câu hỏi thường gặp
Fluid ounce và ounce khối lượng có giống không?
Không. Công cụ chuyển oz khối lượng. fl oz đo thể tích (~29,6 mL nước).
Công thức “8 oz socola” có bằng thanh “8 oz”?
Thường có với bao bì Mỹ: 8 oz khối lượng ≈ 227 g. Kiểm tra recipe là weight hay volume.
Chuyển nhãn dinh dưỡng Mỹ (oz) sang gram?
Nhân × 28,35. 5 oz serving ≈ 142 g.
USPS dùng oz hay gram?
Giá retail pounds/oz. Form quốc tế có thể kg — chuyển tổng trước khai customs.