Máy tính chi phí mỗi dặm
Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).
Chi phí nhiên liệu mỗi dặm cộng với bảo trì tùy chọn - so sánh với tỷ lệ số dặm tiêu chuẩn IRS chỉ để tham khảo chứ không phải tư vấn về thuế.
Biểu phí cập nhật lần cuối: July 2026
Nhiên liệu & bảo dưỡng
Tổng chi phí mỗi dặm
$0.18
Fuel: $0.13/mi · Maint: $0.05/mi
- Chỉ nhiên liệu
- $0.13/mi
- Bảo dưỡng
- $0.05/mi
Máy tính liên quan
Chi phí lái xe mỗi dặm
Chi phí nhiên liệu mỗi dặm là giá mỗi gallon chia cho số dặm mỗi gallon (MPG). Với mức giá 3,65 USD/gal và 28 MPG, riêng nhiên liệu đã khoảng 0,13 USD/dặm. Thêm bảo trì (lốp, dầu, sửa chữa) mỗi dặm để có bức tranh đầy đủ hơn về quyền sở hữu.
IRS công bố tỷ lệ quãng đường tiêu chuẩn tùy chọn dành cho mục đích sử dụng của doanh nghiệp bao gồm nhiên liệu, khấu hao, bảo hiểm và bảo trì - hữu ích như một điểm chuẩn chứ không phải là một mục hàng ngân sách cá nhân. Máy tính này sử dụng dữ liệu đầu vào về nhiên liệu và bảo trì thực tế của bạn.
Ví dụ: 32 MPG ở mức 3,50 USD/gal → 0,109 USD/dặm nhiên liệu. Với chi phí bảo trì 0,05 USD/dặm → tổng cộng 0,159 USD/dặm. Một chuyến đi 400 dặm có giá khoảng 63,60 USD trong mô hình này - phí cầu đường và phí đậu xe thêm.
Chi phí nhiên liệu mỗi dặm = giá mỗi gallon → MPG. Thêm bảo trì mỗi dặm cho lốp, dầu và sửa chữa trong suốt thời gian sử dụng xe.
Tỷ lệ quãng đường tiêu chuẩn của IRS bao gồm nhiên liệu, khấu hao, bảo hiểm và bảo trì cho mục đích kinh doanh - hãy tham khảo ý kiến chuyên gia thuế để biết các khoản khấu trừ.
Ví dụ hoạt động: 32 MPG ở mức 3,50 USD/gal → 0,109 USD/dặm nhiên liệu. Với chi phí bảo trì 0,05 USD/dặm → tổng cộng 0,159 USD/dặm.
Không bao gồm bảo hiểm, đăng ký và khấu hao - chỉ nhập nhiên liệu và số tiền bảo trì.
Nhiều chủ sở hữu chi $0,05–$0,10/dặm cho các mặt hàng quần áo; những chiếc xe cũ đã chạy nhiều km có thể cần nhiều hơn.
Chi phí nhiên liệu mỗi dặm = giá mỗi gallon → MPG. Thêm bảo trì mỗi dặm cho lốp, dầu và sửa chữa trong suốt thời gian sử dụng xe.
Tỷ lệ quãng đường tiêu chuẩn của IRS bao gồm nhiên liệu, khấu hao, bảo hiểm và bảo trì cho mục đích kinh doanh - hãy tham khảo ý kiến chuyên gia thuế để biết các khoản khấu trừ.
Ví dụ hoạt động: 32 MPG ở mức 3,50 USD/gal → 0,109 USD/dặm nhiên liệu. Với chi phí bảo trì 0,05 USD/dặm → tổng cộng 0,159 USD/dặm.
Không bao gồm bảo hiểm, đăng ký và khấu hao - chỉ nhập nhiên liệu và số tiền bảo trì.
Nhiều chủ sở hữu chi $0,05–$0,10/dặm cho các mặt hàng quần áo; những chiếc xe cũ đã chạy nhiều km có thể cần nhiều hơn.
Nguồn chính thức
Biểu phí và công thức tham chiếu tài liệu bên dưới. Xác minh số liệu hiện hành trên trang nguồn trước khi dựa vào chúng. Liên kết không đồng nghĩa các tổ chức đó ủng hộ Calcometry.
Câu hỏi thường gặp
Tôi có nên sử dụng tỷ lệ số dặm IRS không?
Tỷ lệ IRS dành cho các khoản khấu trừ kinh doanh đủ điều kiện - hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia thuế. Đối với việc lập ngân sách cá nhân, dữ liệu đầu vào về nhiên liệu và bảo trì thực tế của bạn thường chính xác hơn.
Tôi nên sử dụng mức bảo trì nào cho mỗi dặm?
Nhiều chủ sở hữu dự trù ngân sách từ 0,05 đến 0,10 USD/dặm cho các vật dụng hao mòn trong suốt vòng đời của xe. Xe mới đang bảo hành có thể thấp hơn; những chiếc xe cũ có số km cao hơn.
Điều này có bao gồm bảo hiểm hoặc khấu hao không?
Không — bạn chỉ nhập nhiên liệu và số tiền bảo trì. Toàn bộ chi phí sở hữu bổ sung thêm bảo hiểm, đăng ký và khấu hao.