Calcometry

Máy tính cm sang feet & inch

Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).

Chuyển đổi chiều cao bằng cm sang feet và inch — phổ biến cho biểu đồ kích thước quốc tế.

Biểu phí cập nhật lần cuối: July 2026

Chiều cao

Chiều cao

5′ 8.9″

68.9 total inches

Feet
5
Inch (phần dư)
8.9″

Máy tính liên quan

Centimet sang feet và inch

Để chuyển đổi centimet sang chiều cao đế quốc, chia cho 2,54 để có tổng số inch, sau đó chia thành feet (mỗi inch 12 inch) và số inch còn lại. Một foot chính xác bằng 30,48 cm.

Nhãn chiều cao kết hợp các định dạng trên toàn thế giới - hồ sơ y tế có thể sử dụng cm trong khi biểu mẫu của Hoa Kỳ yêu cầu feet và inch. Làm tròn số inch còn lại thành một số thập phân là điển hình để hiển thị; thước dây có thể hơi khác một chút.

Ví dụ: 175 cm → tổng cộng 68,9 inch → 5 feet 8,9 inch (thường được viết là 5′8,9 inch). 180 cm là khoảng 5′11”. Đối với biểu đồ giày và quần áo, hãy kiểm tra phạm vi cm dành riêng cho thương hiệu.

Chia cm cho 2,54 để có tổng inch, chia thành feet (12 in) và phần dư.

Chính xác một foot = 30,48 cm. Các hình thức chiều cao kết hợp cm và ft/in trên toàn thế giới.

Ví dụ hoạt động: 175 cm → 68,9 inch → 5′8,9 inch. 180 cm ≈ 5′11".

Số inch còn lại được hiển thị ở dạng số thập phân - chuyển đổi chính xác hiếm khi đạt đến số nguyên inch.

Tương tự như 1,75 m — định dạng này phù hợp với các trường chiều cao của Hoa Kỳ trên biểu mẫu.

Chia cm cho 2,54 để có tổng inch, chia thành feet (12 in) và phần dư.

Chính xác một foot = 30,48 cm. Các hình thức chiều cao kết hợp cm và ft/in trên toàn thế giới.

Ví dụ hoạt động: 175 cm → 68,9 inch → 5′8,9 inch. 180 cm ≈ 5′11".

Số inch còn lại được hiển thị ở dạng số thập phân - chuyển đổi chính xác hiếm khi đạt đến số nguyên inch.

Tương tự như 1,75 m — định dạng này phù hợp với các trường chiều cao của Hoa Kỳ trên biểu mẫu.

Các biểu mẫu y tế và thể thao ở Hoa Kỳ thường yêu cầu feet và inch trong khi giấy thông hành sử dụng cm — hãy chuyển đổi một lần tại đây trước khi điền vào các biểu mẫu hỗn hợp.

Hàng không và một số biểu mẫu y tế muốn chiều cao đến nửa inch gần nhất - làm tròn phần inch còn lại nếu biểu mẫu yêu cầu.

Hai người có cùng chiều cao cm có thể báo cáo ft/in khác nhau trên các biểu mẫu tùy thuộc vào cách làm tròn — hãy sử dụng cùng quy tắc thập phân mà biểu mẫu của bạn mong đợi.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao giá trị inch là số thập phân?

Chuyển đổi chính xác hiếm khi đạt được trên toàn bộ inch. Một chữ số thập phân (ví dụ: 5′8,9") là tiêu chuẩn để hiển thị chiều cao.

Đây có phải là 175 cm = 1,75 m không?

Có - 175 cm bằng 1,75 mét. Công cụ này thể hiện độ dài tương tự như feet và inch cho các trường chiều cao kiểu Mỹ.

Bàn chân tròn này có lên hay xuống không?

Chân sử dụng toàn bộ số nhóm 12 inch; inch còn lại được làm tròn đến một số thập phân để dễ đọc.