Calcometry

Máy tính bleed & trim

Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).

Cộng bleed mọi cạnh vào trim — bleed thương mại thường 3 mm (⅛ in).

Trim + bleed

Đơn vị

Kích thước cuối (có bleed)

216 × 303 mm

Trim 210 × 297 mm + 3 mm bleed

Inch
8.5 × 11.93 in

Máy tính liên quan

Bleed in ấn

Bleed là phần artwork vượt đường cắt để màu chạy sát mép. Không bleed, lệch cắt để lộ viền trắng. Thương mại thường 3 mm/cạnh.

Kích thước file = trim + 2× bleed mỗi chiều. Name card 3,5×2 in + bleed 0,125 in → PDF 3,75×2,25 in.

Ví dụ: A4 trim 210×297 mm + bleed 3 mm → export 216×303 mm.

Câu hỏi thường gặp

In ấn yêu cầu bleed bao nhiêu?

3 mm (⅛ in)/cạnh phổ biến nhất. Một số wide-format dùng 2 mm — xác nhận với xưởng in.

Bleed có giống margin không?

Không. Bleed mở rộng ra ngoài để cắt. Safe margin lùi vào trong trim cho chữ.