Calcometry

Máy tính kích thước lốp

Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).

So sánh đường kính lốp gốc vs mới — quan trọng cho đồng hồ tốc độ.

Tire sizes

Compare overall diameter from metric tire codes (e.g. 205/55R16).

Stock tire

New tire

Diameter difference

0.43 in

1.74% vs stock · Stock: 24.88 in

Stock diameter
24.88 in
New diameter
25.31 in

Máy tính liên quan

Đường kính lốp

Mã như 205/55R16: bề rộng 205 mm, tỷ lệ thành (% bề rộng), vành 16 inch. Chiều cao thành = bề rộng × tỷ lệ ÷ 100. Đường kính = 2 × thành + vành (cùng đơn vị).

Đổi kích thước lốp ảnh hưởng đồng hồ tốc độ, tỷ số truyền và khoảng sáng gầm. Lốp lớn hơn làm đồng hồ chậm; nhỏ hơn làm nhanh. Nên ở trong phạm vi nhà sản xuất khuyến nghị.

Ví dụ: 205/55R16 → thành 112,75 mm (~4,44 in). Đường kính ≈ 24,9 inch.

Câu hỏi thường gặp

Thay đổi đường kính bao nhiêu là an toàn?

Nhiều người giữ trong 2–3% so với gốc để đồng hồ và ABS chấp nhận được. Kiểm tra vừa xe và quy định địa phương.

Bề rộng lốp có ảnh hưởng đường kính không?

Có — cùng tỷ lệ và vành, lốp rộng hơn có thành cao hơn và đường kính lớn hơn. Luôn so sánh mã size đầy đủ.