Máy tính lượng hạt
Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).
Hạt cần = diện tích × mật độ — nhập mật độ sq ft hoặc m² từ gói.
Diện tích & mật độ
Đơn vị
Hạt cần
8
2,000 sq ft × 0.004
- Diện tích
- 2,000 sq ft
Máy tính liên quan
Mật độ gieo hạt
Hạt cỏ, cây phủ và gieo rải dùng pound hoặc gram trên đơn vị diện tích. Nhân diện tích trồng với mật độ trên nhãn để ước lượng tổng hạt.
Mật độ thay theo loài, tỷ lệ nảy mầm và gieo bổ sung hay mới. Mua thêm cho rải không đều — dự phòng 10 % phổ biến.
Ví dụ: 2.000 sq ft cỏ, 4 lb/1.000 sq ft → 8 lb hạt. Hệ mét: 100 m², 50 g/m² → 5 kg.
Câu hỏi thường gặp
Mật độ ở đâu trên gói?
Trên túi hạt — thường lb/1.000 sq ft cho cỏ hoặc lb/acre quy đổi theo diện tích bạn.
Có tính hao hụt không?
Không — thêm 5–15 % nếu máy rải hoặc rải tay không đều.