Calcometry

So sánh lương cố định và lương theo giờ

Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).

Nhập cả lương năm và mức giờ — xem giá trị tương đương và chênh lệch. Chỉ ước tính lập kế hoạch, không phải tư vấn tài chính.

Compare offers

See equivalent annual salary and hourly rate side by side.

Salary → hourly

$36.06

$38.00/hr entered ↔ $79,040.00 annual equivalent

Hourly from salary
$36.06/hr
Annual from hourly
$79,040.00
Annual difference
$4,040.00

So sánh đề nghị

Lương cố định và lương giờ tương đương chỉ khi giả định cùng giờ làm/tuần và tuần/năm. Lương năm = mức giờ × giờ/tuần × tuần/năm. Phúc lợi, tăng ca và thưởng tính riêng.

Vai trò lương cố định có thể kỳ vọng tăng ca không lương; vai trò theo giờ có thể trả 1,5 lần trên 40 giờ — so sánh này dùng toán thẳng theo lịch bạn nhập, không phân loại pháp lý.

Ví dụ: $65.000/năm với 40 giờ/tuần và 52 tuần/năm ≈ $31,25/giờ. Đề nghị $34/giờ cùng lịch ≈ $70.720/năm trước thuế và phúc lợi.

Câu hỏi thường gặp

Nên dùng bao nhiêu tuần/năm?

52 là chuẩn cho làm việc cả năm toàn thời gian. Dùng 50 hoặc số tuần có lương nếu vai trò có nghỉ không lương cố định.

Có gồm phúc lợi không?

Không. Bảo hiểm y tế, đóng góp hưu trí và giá trị nghỉ phép có thể lệch tổng thu nhập hàng nghìn đô la — so sánh phúc lợi riêng.