Thú cưng
Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).
Lập kế hoạch nuôi thú cưng — không phải tư vấn thú y: tuổi người theo biểu AAHA, chi phí thức ăn và đi dạo, ngân sách năm, boarding, số khay cát, thể tích bể và tuổi từ ngày sinh. Không liều thuốc hay dinh dưỡng lâm sàng.
9 công cụ trong mục này
Máy tính tuổi chó
Chuyển tuổi chó sang tuổi người theo bảng AAHA theo kích thước nhỏ, vừa, lớn và khổng lồ — không phải quy tắc nhân 7 lỗi thời. Chỉ là ước tính.
Máy tính tuổi mèo
Chuyển tuổi mèo sang tuổi người theo bảng mèo phổ biến bác sĩ thú y dùng. Chỉ ước tính lập kế hoạch — không phải tư vấn thú y.
Máy tính chi phí thức ăn thú cưng
Ước tính chi phí thức ăn chó hoặc mèo từ khẩu phần hàng ngày và giá mỗi đơn vị. Chỉ lập ngân sách — không phải tư vấn dinh dưỡng thú y.
Máy tính ngân sách thú cưng hàng năm
Cộng chi phí nuôi thú cưng hàng năm: thức ăn, thú y, bảo hiểm, đồ dùng và khoản khác. Ảnh chụp ngân sách gia đình — không phải tư vấn tài chính hay thú y.
Máy tính chi phí gửi thú cưng
Ước tính chi phí gửi thú cưng từ giá/đêm, số đêm và phí cố định. Lập ngân sách trước chuyến đi — giá thay đổi theo vùng, kích thước và tiện nghi.
Máy tính số khay cát cần có
Cần bao nhiêu khay cát? Hướng dẫn thú y phổ biến: một khay mỗi mèo cộng thêm một. Chỉ ước tính lập kế hoạch — không phải tư vấn thú y về hành vi khay cát.
Máy tính thể tích bể cá
Tính thể tích bể cá hình chữ nhật hoặc trụ theo lít và gallon Mỹ. Chuyển inch hoặc cm. Thể tích tổng — không trừ nền cát sau khi lắp.
Máy tính chi phí dắt chó
Ước tính chi phí dắt chó từ số buổi/tuần và giá/buổi. Tổng tuần, tháng và năm. Chỉ lập ngân sách — gồm tip trong giá/buổi nếu có.
Tuổi thú cưng từ ngày sinh
Tính tuổi lịch của thú cưng theo năm, tháng và ngày từ ngày sinh. Khác bảng tuổi chó/mèo — chỉ tính ngày, không phải tư vấn thú y.