Calcometry

Máy tính khối lượng filament

Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).

Khối lượng filament từ chiều dài và đường kính — hoặc chiều dài từ khối lượng — theo mật độ.

Thông số filament

Tính cho

Khối lượng

29.8 g

10 m × 1.75 mm @ 1.24 g/cm³

Thể tích
24.05 cm³

Máy tính liên quan

Khối lượng từ chiều dài

Khối lượng phụ thuộc tiết diện, chiều dài và mật độ. PLA ~1,24 g/cm³; PETG ~1,27; ABS ~1,04. Slicer ước tính từ model; công cụ hữu ích khi đo cuộn còn lại theo chiều dài hoặc cân mẩu.

Ví dụ: 10 m filament 1,75 mm PLA ~30 g. Cuộn 1 kg 1,75 mm PLA ~330 m.

Câu hỏi thường gặp

Mật độ PLA nên dùng bao nhiêu?

1,24 g/cm³ là mặc định phổ biến. Kiểm tra nhãn cuộn — hãng khác nhau một chút.

Đường kính có quan trọng không?

Có — khối lượng tỷ lệ bình phương đường kính. 2,85 mm nặng ~2,65× so với 1,75 mm cùng vật liệu.