Calcometry

Máy tính số tã cần

Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).

Số tã năm thô theo nhóm tuổi — sơ sinh, infant hoặc toddler — cho registry và lập ngân sách.

Nhóm tuổi & thời gian

Số tã cần

3,650

10/day × 365 days

Hộp (~140 cái mỗi hộp)
27

Máy tính liên quan

Ước tính tiêu thụ tã

Sơ sinh thường cần thay nhiều nhất — ~10 tã/ngày trung bình. Infant giảm ~8/ngày; toddler ~6 khi gần tập potty. Nhân mức/ngày với số ngày lên kế hoạch (mặc định 365 cho cả năm).

Thực tế thay đổi theo cách cho ăn, size tã và tần suất thay đêm. Gia đình tã vải đếm lần giặt, không tã dùng một lần — công cụ hướng tới tã disposable.

Ví dụ: nhóm sơ sinh 10/ngày × 365 ≈ 3.650 tã/năm — ~27 hộp 140 cái. Infant 8/ngày ≈ 2.920 tã (~21 hộp).

Câu hỏi thường gặp

Chọn nhóm tuổi nào?

Sơ sinh: sinh đến ~3 tháng. Infant: ~3–12 tháng. Toddler: từ 12 tháng đến potty trained. Chọn nhóm khớp cửa sổ lên kế hoạch.

Có gồm tã ban đêm không?

Trung bình/ngày gộp dùng ngày và đêm. Bé tiểu nhiều hoặc ngủ dài có thể cần dư cao hơn.

Mỗi hộp bao nhiêu tã?

Size hộp khác theo thương hiệu — máy tính giả định 140 tã/hộp cho số hộp thô. Kiểm tra pack size tại nhà bán.