Calcometry

Chuyển đổi tiền tệ

Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).

Nhân với tỷ giá bạn nhập — hữu ích khi ngân hàng hoặc app hiển thị tỷ giá cụ thể.

Số tiền & tỷ giá

Đã chuyển

108

Rate: 1.08

Gốc
100

Máy tính liên quan

Tỷ giá thủ công

Chuyển tiền nhân số tiền với tỷ giá. Nếu 1 USD = 1,08 EUR thì $100 thành €108. Công cụ không lấy tỷ giá trực tiếp — nhập tỷ giá từ ngân hàng, nhà phát hành thẻ hoặc quầy đổi.

Tỷ giá bán lẻ có spread so với interbank. Thẻ và ATM thường tốt hơn quầy sân bay nhưng có thể thêm phí giao dịch nước ngoài. Kiểm tra tỷ giá “mua” hay “bán” theo chiều chuyển.

Ví dụ: đổi $250 tỷ giá 0,92 (USD sang GBP) được £230. Nếu ngân hàng báo EUR/USD thì nhân; nếu USD/EUR thì chia.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao không dùng tỷ giá forex trực tiếp?

Tỷ giá trực tiếp thay đổi từng phút và khác nhau theo nhà cung cấp. Nhập tỷ giá bạn thực sự nhận để ước tính khớp giao dịch.

Nên chuyển trước hay sau phí?

Ngân hàng thường trừ phí trước khi quy đổi. Nếu sao kê hiển thị số ròng, dùng tỷ giá đó thay vì mid-market trên mạng.