Calcometry

Chuyển đổi size áo ngực

Khi dùng máy tính, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng (English).

Band và cup Mỹ sang tương đương Anh và EU — chỉ để lập kế hoạch.

Biểu phí cập nhật lần cuối: July 2026

Size áo ngực của bạn

Size EU

75C

UK 34C · US 34C

Anh
34C
Mỹ
34C
Vòng dưới ngực (xấp xỉ)
70 cm

Máy tính liên quan

Hệ size áo ngực

Size áo ngực gồm band (vòng ngực) và chữ cup (thể tích so với band). Mỹ và Anh thường dùng chung số band; EU dùng centimet (70, 75, 80…). Chữ cup không giống nhau giữa vùng — DD Mỹ có thể tương ứng E EU.

Công cụ dùng bảng quy đổi bán lẻ phổ biến cho size chuẩn. Thương hiệu chuyên biệt grad khác — luôn thử hoặc xem bảng size thương hiệu.

Ví dụ: Mỹ 34C ≈ Anh 34C, EU 75C. Mỹ 36DD ≈ Anh 36DD, EU 80E. Vòng dưới ngực cm xấp xỉ từ nhãn band EU.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao cup EU và Mỹ không khớp hoàn toàn?

Mỗi vùng tăng thể tích cup khác nhau. EU thường 2 cm mỗi bậc trên cùng band; Mỹ 1 inch. Coi kết quả là điểm xuất phát.

Đo band thế nào?

Đo sát dưới ngực bằng inch, làm tròn số chẵn gần nhất cho size Mỹ — hoặc dùng hướng dẫn thương hiệu. Công cụ quy đổi nhãn size, không phải số đo thô.

Có size chị em (sister size) không?

Không. Sister size (cùng cup, band khác) tra riêng — ví dụ 34C và 32D.